Thuật ngữ AI

Bảng thuật ngữ video AI này cung cấp các định nghĩa rõ ràng, súc tích về những khái niệm quan trọng liên quan đến video tạo bởi AI, dịch thuật, công nghệ avatar và các trường hợp sử dụng. Tài liệu được thiết kế để giúp bạn nhanh chóng hiểu các công cụ và khái niệm đang định hình tương lai của việc tạo và bản địa hóa video.

120,832,592Video đã tạo
94,496,337Avatar đã tạo
16,597,488Video đã dịch
Workday
Coursera
Miro
Bosh
Intel
Komatsu
Workday
Coursera
Miro
Bosh
Intel
Komatsu
Workday
Coursera
Miro
Bosh
Intel
Komatsu
Được hơn 1.000.000 nhà phát triển và các công ty hàng đầu tin dùng.

A

A-roll là phần cảnh quay chính trong một video, thường thể hiện nhân vật hoặc nội dung trọng tâm, như người dẫn chương trình, người được phỏng vấn hoặc mạch truyện chính. Nó tạo nên phần cốt lõi của câu chuyện và thường được hỗ trợ bởi B-roll để tăng sự đa dạng hình ảnh và bối cảnh.

Quảng cáo là các video quảng bá được tạo ra nhằm thuyết phục người xem mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. Chúng thường ngắn gọn, nhắm đúng đối tượng và được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao trên các nền tảng số.

Một avatar AI là một nhân vật kỹ thuật số được máy tính tạo ra, mô phỏng diện mạo và hành vi của con người. Nó thường được sử dụng trong video, trợ lý ảo và các ứng dụng chăm sóc khách hàng.

Trình tạo avatar AI là công cụ tạo ra các nhân vật số sống động bằng trí tuệ nhân tạo. Người dùng có thể tùy chỉnh ngoại hình, giọng nói và biểu cảm để phù hợp với thương hiệu hoặc thông điệp của mình.

Công cụ này kết hợp avatar số với công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói và dựng video để tạo video mà không cần quay người thật. Nó rất phù hợp để tạo nội dung cá nhân hóa, có thể mở rộng một cách nhanh chóng.

Video được tạo bằng AI là video được tạo ra nhờ các công nghệ trí tuệ nhân tạo, tự động hóa những phần như viết kịch bản, lồng tiếng, hoạt hình hoặc chỉnh sửa. Những video này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình sản xuất nội dung.

Trình tạo nội dung AI sử dụng các thuật toán để tạo ra nội dung như hình ảnh, văn bản hoặc video dựa trên dữ liệu đầu vào của người dùng hoặc các mẫu dữ liệu. Nó giúp tối ưu hóa quy trình sáng tạo bằng cách tự động hóa những tác vụ lặp đi lặp lại.

Một AI SDR (Sales Development Representative) trên website là một tác nhân số chào đón khách truy cập, đánh giá và phân loại khách hàng tiềm năng, đồng thời trả lời các câu hỏi cơ bản. Nó đóng vai trò là điểm chạm đầu tiên trong phễu bán hàng.

Điều này đề cập đến việc sử dụng các công cụ AI để chuyển đổi ngôn ngữ nói hoặc viết trong một video sang một ngôn ngữ khác. Thông thường, quy trình này bao gồm chuyển lời nói thành văn bản, dịch nội dung và tạo lồng tiếng.

Một trình dịch AI tự động chuyển đổi văn bản hoặc giọng nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác bằng cách sử dụng máy học và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Công cụ này thường được dùng cho phụ đề, hội thoại thời gian thực và hỗ trợ khách hàng.

Các hướng dẫn về AI là những video mang tính giáo dục, giải thích cách sử dụng các công cụ và công nghệ trí tuệ nhân tạo. Chúng dành cho cả người mới bắt đầu và các chuyên gia đang tìm hiểu về AI.

Trình tạo video AI là công cụ tạo video từ văn bản, hình ảnh hoặc âm thanh bằng trí tuệ nhân tạo. Nó tự động hóa quy trình sản xuất, thường giúp bạn không còn cần đến máy quay, diễn viên hoặc trường quay.

Dịch video bằng AI sử dụng các công cụ tự động để dịch lời thoại, phụ đề và lồng tiếng sang nhiều ngôn ngữ khác nhau, giúp nội dung video tiếp cận được khán giả trên toàn thế giới.

Trình dịch video bằng AI là một công cụ xử lý và chuyển ngữ nội dung video giữa nhiều ngôn ngữ. Nó thường kết hợp nhận dạng giọng nói, dịch máy và tổng hợp giọng nói.

Avatar AI sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo ra, hoạt hình hóa và điều khiển các nhân vật số. Những avatar này có thể được dùng trong video, trò chơi hoặc các ứng dụng tương tác để mang lại trải nghiệm giao tiếp giống như với con người.

Trình tạo avatar là công cụ tạo ra một hình đại diện kỹ thuật số của một người hoặc nhân vật dựa trên các đặc điểm do người dùng lựa chọn. Nó thường được sử dụng trong trò chơi, mạng xã hội và nội dung video cho doanh nghiệp.

B

B-roll là phần cảnh quay bổ sung giúp làm phong phú thêm câu chuyện chính hoặc hình ảnh chính trong video. Nó thường được dùng để cung cấp bối cảnh, thể hiện hành động hoặc che các đoạn cắt trong phỏng vấn và lồng tiếng.

Video thương hiệu kể câu chuyện về sứ mệnh, giá trị và cá tính của một công ty. Chúng thường được dùng để xây dựng bản sắc, tạo dựng niềm tin và kết nối cảm xúc với khán giả.

C

Đào tạo tuân thủ video giúp nhân viên hiểu rõ các tiêu chuẩn pháp lý, đạo đức và quy định. Chúng hỗ trợ tổ chức giảm thiểu rủi ro và đảm bảo nhân viên tuân thủ các chính sách bắt buộc.

Đào tạo doanh nghiệp được thiết kế để trang bị cho nhân viên kiến thức về các chính sách, kỹ năng và quy trình của công ty, giúp đảm bảo quy trình hội nhập nhân viên mới và phát triển chuyên môn diễn ra đồng bộ trên toàn bộ đội ngũ.

D

Dịch sâu đề cập đến công nghệ dịch máy thần kinh tiên tiến, có khả năng nắm bắt ngữ cảnh, thành ngữ và giọng điệu chính xác hơn so với các phương pháp truyền thống. Nó đặc biệt hữu ích cho nội dung dạng dài và kịch bản video.

Đây là các video dạng dài khám phá những sự kiện, con người hoặc chủ đề trong đời thực qua lăng kính kể chuyện. Chúng kết hợp thông tin thực tế với các kỹ thuật tường thuật để thu hút và cung cấp thông tin cho người xem.

E

Tiếp thị sự kiện video quảng bá các hội nghị, hội thảo trực tuyến, ra mắt sản phẩm hoặc những sự kiện trực tiếp khác. Chúng tạo sự háo hức và thúc đẩy người xem đăng ký tham dự thông qua nội dung hình ảnh hấp dẫn.

F

Chia sẻ kiến thức tài chính video giúp người xem hiểu về quản lý tiền bạc, đầu tư và các khái niệm kinh tế. Chúng giúp đơn giản hóa những chủ đề tài chính phức tạp để nhiều người có thể dễ dàng tiếp cận hơn.

Xem bóicác video cung cấp những dự đoán hoặc góc nhìn tâm linh dựa trên chiêm tinh, bài tarot hoặc các truyền thống khác. Chúng thường được dùng cho mục đích giải trí hoặc chiêm nghiệm bản thân.

G

Video AI tạo sinh đề cập đến nội dung video được tạo ra bằng các mô hình AI học các mẫu từ dữ liệu để tạo nên hình ảnh, âm thanh hoặc kịch bản chân thực. Cách tiếp cận này giúp giảm công sức thủ công và tăng tốc quá trình sản xuất.

H

Video kể chuyện lịch sử thuật lại các sự kiện hoặc thời kỳ trong quá khứ dưới dạng câu chuyện. Chúng được sử dụng cho mục đích giáo dục, giải trí hoặc lưu giữ giá trị văn hóa.

Video hướng dẫn cung cấp các bước chi tiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề. Chúng rất phổ biến trong cả hỗ trợ khách hàng lẫn môi trường giáo dục.

L

Video học ngôn ngữ dạy từ vựng, ngữ pháp, phát âm và hội thoại trong một ngôn ngữ mới, hỗ trợ người học ở mọi trình độ thông qua các bài giảng có hướng dẫn.

Video cập nhật từ ban lãnh đạo chia sẻ tin tức, mục tiêu hoặc những thay đổi trực tiếp từ các lãnh đạo công ty, giúp tăng cường tính minh bạch và sự đồng thuận trong toàn tổ chức.

Các khóa học là những chương trình giáo dục có cấu trúc, sử dụng video để truyền tải bài giảng, hướng dẫn và các bài đánh giá kiến thức. Chúng được sử dụng rộng rãi trong trường học, trên các nền tảng trực tuyến và trong môi trường đào tạo doanh nghiệp.

M

Video chia sẻ kiến thức y khoa giải thích các khái niệm sức khỏe, phương pháp điều trị và quy trình y tế. Chúng được các chuyên gia, cơ sở y tế và nhà giáo dục sử dụng để nâng cao hiểu biết của cộng đồng và phục vụ đào tạo.

Video truyền cảm hứng được tạo ra để truyền động lực, nâng cao tinh thần và tiếp thêm năng lượng cho người xem. Chúng thường xoay quanh các chủ đề như phát triển bản thân, nghị lực vượt khó và trưởng thành cá nhân.

Video đánh giá phim và âm nhạc cung cấp những nhận xét và phân tích về các tác phẩm giải trí mới hoặc kinh điển, giúp khán giả quyết định nên xem hay nghe gì tiếp theo.

Đây là những video sáng tạo có phần nhạc gốc hoặc nội dung kể chuyện được tạo ra hoặc nâng cấp bằng AI. Chúng kết hợp yếu tố giải trí với công nghệ đổi mới.

N

Video tin tức và kể chuyện chia sẻ các sự kiện thời sự, những câu chuyện đời thường hoặc các câu chuyện văn hóa. Chúng cung cấp thông tin và thu hút người xem bằng nội dung hấp dẫn, giàu tính thông tin.

Đây là các bản cập nhật định kỳ được chia sẻ qua email hoặc video để giúp khách hàng, nhân viên hoặc cộng đồng luôn nắm được thông tin. Chúng bao gồm các thông báo, thành tựu và những tin tức quan trọng khác.

Hỏi đáp

Hội thảo trực tuyến và podcast theo yêu cầu là các phiên âm thanh hoặc video được ghi sẵn, có thể xem hoặc nghe bất cứ lúc nào. Chúng mang đến khả năng truy cập linh hoạt vào những góc nhìn chuyên sâu từ các chuyên gia, nội dung dẫn dắt tư duy và các chủ đề thảo luận chuyên biệt.

Video đào tạo hội nhập giúp nhân viên mới hoặc người dùng nhanh chóng nắm bắt các công cụ, văn hóa và kỳ vọng của công ty. Chúng mang lại một khởi đầu nhất quán và thân thiện cho toàn bộ trải nghiệm.

P

Video chào hỏi hoặc giới thiệu cá nhân là những đoạn thông điệp ngắn dùng để giới thiệu bản thân một cách thân thiện và đáng nhớ. Chúng thường được sử dụng trong kết nối, giới thiệu nhân sự mới hoặc các hoạt động tiếp cận.

Tiếp cận bán hàng cá nhân hóa liên quan đến việc gửi các thông điệp hoặc video được điều chỉnh riêng cho từng khách hàng tiềm năng. Cách tiếp cận này nhằm xây dựng mối quan hệ, thể hiện sự phù hợp và tăng tỷ lệ chuyển đổi.

Hậu kỳ là giai đoạn cuối cùng của quá trình sản xuất video, nơi các cảnh quay thô được biên tập, chỉnh màu và bổ sung âm thanh, nhạc nền, đồ họa và hiệu ứng. Đây là bước giúp video hoàn thiện hình thức cuối cùng và được chuẩn bị để xuất bản hoặc phân phối.

Tiền kỳ là giai đoạn lập kế hoạch trong quy trình sản xuất video, bao gồm viết kịch bản, vẽ storyboard, tuyển chọn diễn viên, khảo sát bối cảnh và lên lịch quay. Giai đoạn này đặt nền tảng cho quá trình sản xuất diễn ra suôn sẻ, đồng thời giúp đảm bảo sự thống nhất về mặt sáng tạo và sự sẵn sàng về mặt hậu cần.

Video giới thiệu sản phẩm giới thiệu các tính năng mới, dịch vụ hoặc sản phẩm mới ra mắt đến khán giả. Chúng được dùng để tạo sự chú ý, cung cấp thông tin cho khách hàng và thu hút sự quan tâm của truyền thông.

Video giải thích sản phẩm là những đoạn clip ngắn, súc tích dùng để trình bày cách sản phẩm hoạt động và những lợi ích chính của nó. Chúng thường được sử dụng để cung cấp thông tin cho khách hàng, hỗ trợ bán hàng và giúp đơn giản hóa các tính năng phức tạp.

Video đánh giá sản phẩmđánh giá các tính năng, ưu điểm và nhược điểm của một sản phẩm cụ thể. Chúng giúp định hướng cho người mua tiềm năng bằng cách đưa ra những ý kiến khách quan hoặc chia sẻ trải nghiệm thực tế của người dùng.

Giai đoạn sản xuất, còn được gọi là quay phim, là lúc toàn bộ cảnh quay đã lên kế hoạch được ghi hình bằng hệ thống máy quay, ánh sáng và thiết bị âm thanh. Đây là quá trình hiện thực hóa ý tưởng sáng tạo tại trường quay hoặc tại bối cảnh thực tế, dựa theo kịch bản và storyboard.

R

Video tôn giáo chia sẻ các bài giảng, lời cầu nguyện, bài thuyết giảng hoặc thông điệp tâm linh, giúp cộng đồng gắn kết và củng cố đức tin.

Câu hỏi thường gặp

Video đào tạo an toàn hướng dẫn người xem cách phòng tránh tai nạn và ứng phó khi có tình huống khẩn cấp. Chúng rất cần thiết trong các ngành có mức độ rủi ro cao và môi trường làm việc.

Các bài thuyết trình bán hàng là những bài trình bày có cấu trúc nhằm giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc đề xuất. Chúng thường được các đội ngũ bán hàng sử dụng để thuyết phục khách hàng hoặc đối tác tiềm năng.

Viết kịch bản là quá trình xây dựng lời thoại, lời dẫn và cấu trúc cho một video. Đây là nền tảng của việc kể chuyện và đóng vai trò định hướng cho toàn bộ quá trình sản xuất.

Video mạng xã hội là nội dung dạng ngắn được tạo cho các nền tảng như Instagram, TikTok và LinkedIn. Chúng giúp thương hiệu thu hút khán giả, xây dựng độ nhận diện và chia sẻ các cập nhật hoặc chương trình khuyến mãi kịp thời.

Những video này làm nổi bật những trải nghiệm tích cực từ khách hàng, đối tác hoặc nhân viên, giúp xây dựng niềm tin và uy tín thông qua các kết quả thực tế.

H

Các video đào tạo dựa trên kỹ năng truyền đạt những năng lực cụ thể như sử dụng phần mềm, vận hành máy móc hoặc kỹ năng mềm. Chúng được dùng để nâng cao kỹ năng cho nhân viên hoặc học viên trong các lĩnh vực mục tiêu.

Để dịch một video nghĩa là chuyển đổi ngôn ngữ nói hoặc viết sang một ngôn ngữ khác. Việc này có thể bao gồm thêm phụ đề, lồng tiếng hoặc tạo các bản thu âm mới.

Quy trình này bao gồm việc chuyển đổi nội dung video không phải tiếng Anh sang tiếng Anh bằng các công cụ như chuyển lời nói thành văn bản, dịch máy và lồng tiếng. Nó thường được sử dụng để tiếp cận khán giả nói tiếng Anh.

V

Video AI đề cập đến việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích, chỉnh sửa, nâng cao hoặc tạo mới nội dung video. Công nghệ này cung cấp sức mạnh cho các công cụ như nhận diện đối tượng, phát hiện cảnh quay và tự động tạo video.

Trình tạo video là một công cụ phần mềm dùng để tạo video từ văn bản, hình ảnh hoặc các mẫu có sẵn. Nó có thể được hỗ trợ bởi AI để tự động hóa việc chỉnh sửa và thuyết minh.

Trình dịch video chuyển ngôn ngữ trong một video sang ngôn ngữ khác, thường dưới dạng phụ đề hoặc lồng tiếng. Trình dịch video dùng AI tự động hóa quy trình này với tốc độ nhanh và độ chính xác cao.

Lồng tiếng là phần lời thuyết minh được thu riêng và thêm vào video để giải thích, hướng dẫn hoặc kể một câu chuyện. Nó thường được sử dụng trong các video hướng dẫn, phim tài liệu và quảng cáo.

Thuật ngữ AI – Giải thích các khái niệm về video AI, avatar và dịch thuật | HeyGen