AI Glossary

Bảng thuật ngữ video AI này cung cấp các định nghĩa rõ ràng, súc tích về những khái niệm quan trọng liên quan đến video tạo bởi AI, dịch thuật, công nghệ avatar và các trường hợp sử dụng. Tài liệu được thiết kế để giúp bạn nhanh chóng hiểu các công cụ và khái niệm đang định hình tương lai của việc tạo dựng và bản địa hóa video.

124,599,674Video đã tạo
98,759,555Avatar đã tạo
17,148,181Video đã dịch
Workday
Coursera
Miro
Bosh
Intel
Komatsu
Workday
Coursera
Miro
Bosh
Intel
Komatsu
Workday
Coursera
Miro
Bosh
Intel
Komatsu
Được hơn 1.000.000 nhà phát triển và các công ty hàng đầu tin dùng.

A

A-roll là phần cảnh quay chính trong một video, thường thể hiện nhân vật hoặc nội dung trọng tâm, chẳng hạn như người dẫn, người được phỏng vấn hoặc mạch truyện chính. Nó tạo nên phần cốt lõi của câu chuyện và thường được hỗ trợ bởi B-roll để tăng sự đa dạng hình ảnh và bối cảnh.

Quảng cáo là các video quảng bá được tạo ra nhằm thuyết phục người xem mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. Chúng thường ngắn gọn, nhắm đúng đối tượng và được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao trên các nền tảng số.

Một avatar AI là một nhân vật kỹ thuật số được máy tính tạo ra, mô phỏng diện mạo và hành vi của con người. Nó thường được sử dụng trong video, trợ lý ảo và các ứng dụng chăm sóc khách hàng.

An AI avatar generator creates lifelike digital characters using artificial intelligence. Users can customize appearance, voice, and expressions to suit their branding or message.

This tool combines digital avatars with text-to-speech and video rendering to create videos without filming real people. It's ideal for creating scalable, personalized content quickly.

Video được tạo bằng AI là video được tạo ra bằng các công nghệ trí tuệ nhân tạo, tự động hóa các yếu tố như viết kịch bản, lồng tiếng, hoạt hình hoặc chỉnh sửa. Những video này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình sản xuất nội dung.

An AI generator uses algorithms to produce content such as images, text, or videos based on user input or data patterns. It streamlines creative workflows by automating repetitive tasks.

Một AI SDR (Sales Development Representative) trên một trang web là một tác nhân số chào đón khách truy cập, đánh giá và phân loại khách hàng tiềm năng, đồng thời trả lời các câu hỏi cơ bản. Nó đóng vai trò là điểm chạm đầu tiên trong phễu bán hàng.

Điều này đề cập đến việc sử dụng các công cụ AI để chuyển đổi ngôn ngữ nói hoặc viết trong một video sang một ngôn ngữ khác. Thông thường, quy trình này bao gồm chuyển lời nói thành văn bản, dịch nội dung và tạo lồng tiếng.

Một trình dịch AI tự động chuyển đổi văn bản hoặc giọng nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác bằng cách sử dụng máy học và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Nó thường được dùng cho phụ đề, hội thoại thời gian thực và hỗ trợ khách hàng.

Các hướng dẫn AI là những video mang tính giáo dục, giải thích cách sử dụng các công cụ và công nghệ trí tuệ nhân tạo. Chúng dành cho cả người mới bắt đầu và các chuyên gia đang tìm hiểu về AI.

Trình tạo video AI là công cụ tạo video từ văn bản, hình ảnh hoặc âm thanh bằng trí tuệ nhân tạo. Nó tự động hóa quy trình sản xuất, thường loại bỏ nhu cầu sử dụng máy quay, diễn viên hoặc trường quay.

Dịch video bằng AI sử dụng các công cụ tự động để dịch lời thoại, phụ đề và lồng tiếng sang nhiều ngôn ngữ khác nhau. Điều này giúp nội dung video tiếp cận được khán giả trên toàn thế giới.

An AI video translator is a tool that processes and translates video content across languages. It usually combines speech recognition, machine translation, and voice synthesis.

Avatar AI uses artificial intelligence to create, animate, and control digital personas. These avatars can be used in videos, games, or interactive applications for human-like interaction.

Trình tạo avatar là công cụ tạo ra một hình đại diện kỹ thuật số của một người hoặc nhân vật dựa trên các đặc điểm do người dùng lựa chọn. Công cụ này thường được sử dụng trong trò chơi, mạng xã hội và nội dung video cho doanh nghiệp.

B

B-roll refers to supplemental footage that enhances the main narrative or visuals in a video. It’s often used to provide context, show action, or cover cuts in interviews and voiceovers.

Video thương hiệu kể câu chuyện về sứ mệnh, giá trị và cá tính của một công ty. Chúng thường được dùng để xây dựng bản sắc, tạo dựng niềm tin và kết nối cảm xúc với khán giả.

C

Đào tạo tuân thủ video giúp nhân viên hiểu rõ các tiêu chuẩn pháp lý, đạo đức và quy định. Chúng giúp tổ chức giảm thiểu rủi ro và đảm bảo nhân viên tuân thủ các chính sách bắt buộc.

Đào tạo doanh nghiệp video được thiết kế để giúp nhân viên nắm vững các chính sách, kỹ năng và quy trình của công ty, đảm bảo quá trình hội nhập và phát triển chuyên môn nhất quán trên toàn bộ đội ngũ.

D

Deep translate refers to advanced neural machine translation that captures context, idioms, and tone more accurately than traditional methods. It's especially useful for long-form content and video scripts.

These are long-form videos that explore real-life events, people, or topics through a storytelling lens. They combine factual information with narrative techniques to engage and inform.

E

Event marketing videos promote conferences, webinars, product launches, or other live events. They build anticipation and drive attendance through engaging visual content.

F

Financial knowledge sharing videos educate viewers about money management, investing, and economic concepts. They help make complex financial topics accessible to broader audiences.

Xem bói video cung cấp những dự đoán hoặc góc nhìn tâm linh dựa trên chiêm tinh, bài tarot hoặc các truyền thống khác. Chúng thường được dùng cho mục đích giải trí hoặc tự chiêm nghiệm.

G

Video AI sinh tạo đề cập đến nội dung video được tạo ra bằng các mô hình AI học các mẫu từ dữ liệu để tạo nên hình ảnh, âm thanh hoặc kịch bản chân thực. Cách tiếp cận này giúp giảm công sức thủ công và tăng tốc quá trình sản xuất.

H

Video kể chuyện lịch sửkể lại các sự kiện hoặc thời kỳ trong quá khứ dưới dạng một câu chuyện. Chúng được sử dụng cho mục đích giáo dục, giải trí hoặc lưu giữ giá trị văn hóa.

Video hướng dẫn cung cấp các chỉ dẫn từng bước để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề. Chúng rất phổ biến trong cả hỗ trợ khách hàng lẫn môi trường giáo dục.

L

Video học ngôn ngữ dạy từ vựng, ngữ pháp, phát âm và hội thoại trong một ngôn ngữ mới, hỗ trợ người học ở mọi trình độ thông qua hướng dẫn có cấu trúc.

Video cập nhật từ ban lãnh đạo chia sẻ tin tức, mục tiêu hoặc những thay đổi trực tiếp từ các lãnh đạo công ty, giúp tăng cường tính minh bạch và sự đồng thuận trong toàn tổ chức.

Các khóa học là những chương trình giáo dục có cấu trúc, sử dụng video để truyền tải bài giảng, hướng dẫn và các bài đánh giá kiến thức. Chúng được sử dụng rộng rãi trong trường học, trên các nền tảng trực tuyến và trong môi trường đào tạo doanh nghiệp.

H

Video chia sẻ kiến thức y khoa giải thích các khái niệm về sức khỏe, phương pháp điều trị và quy trình y tế. Chúng được các chuyên gia, cơ sở y tế và nhà giáo dục sử dụng để nâng cao hiểu biết của cộng đồng và phục vụ đào tạo.

Video truyền cảm hứng được tạo ra để truyền động lực, nâng cao tinh thần và tiếp thêm năng lượng cho người xem. Chúng thường xoay quanh các chủ đề về tự hoàn thiện bản thân, nghị lực vượt khó và phát triển cá nhân.

Video đánh giá phim và âm nhạc cung cấp những nhận xét và phân tích về các tác phẩm giải trí mới hoặc kinh điển, giúp khán giả quyết định nên xem hay nghe gì tiếp theo.

Đây là video sáng tạo có phần nhạc gốc hoặc nội dung kể chuyện được tạo ra hoặc nâng cấp bằng AI. Chúng kết hợp yếu tố giải trí với công nghệ đổi mới.

N

Video tin tức và kể chuyện chia sẻ các sự kiện thời sự, những câu chuyện đời thường hoặc các câu chuyện văn hóa. Chúng cung cấp thông tin và thu hút người xem thông qua nội dung hấp dẫn và giàu thông tin.

These are regular updates shared via email or video to keep customers, employees, or communities informed. They include announcements, achievements, and other relevant news.

O

Các hội thảo trên web và podcast theo yêu cầu là những phiên âm thanh hoặc video được ghi sẵn, có thể xem hoặc nghe bất cứ lúc nào. Chúng mang đến khả năng truy cập linh hoạt vào những góc nhìn chuyên gia, nội dung dẫn dắt tư duy và các cuộc thảo luận chuyên sâu theo từng lĩnh vực.

Video đào tạo hội nhập giúp nhân viên mới hoặc người dùng nhanh chóng nắm bắt các công cụ, văn hóa và kỳ vọng của công ty. Chúng mang lại một khởi đầu nhất quán và thân thiện cho toàn bộ trải nghiệm.

P

Video chào hỏi hoặc giới thiệu cá nhân là những đoạn thông điệp ngắn được dùng để giới thiệu bản thân một cách thân thiện và đáng nhớ. Chúng thường được sử dụng trong kết nối, giới thiệu nhân sự mới hoặc tiếp cận khách hàng.

Personalized sales outreach involves sending tailored messages or videos to potential customers. This approach aims to build rapport, demonstrate relevance, and increase conversion rates.

Post-production is the final phase of video creation where raw footage is edited, color graded, and enhanced with audio, music, graphics, and effects. It’s where the video takes its final shape and is prepared for publishing or distribution.

Tiền sản xuất là giai đoạn lập kế hoạch cho việc tạo video, bao gồm viết kịch bản, xây dựng storyboard, tuyển chọn diễn viên, khảo sát bối cảnh và lên lịch quay. Giai đoạn này đặt nền tảng cho một quy trình sản xuất suôn sẻ và giúp đảm bảo sự thống nhất về mặt sáng tạo cũng như sự sẵn sàng về mặt hậu cần.

Product announcement videos introduce new features, services, or product releases to an audience. They are used to create buzz, inform customers, and attract media attention.

Video giải thích sản phẩm là những đoạn clip ngắn, giàu thông tin, trình bày cách sản phẩm hoạt động và những lợi ích chính của nó. Chúng thường được dùng để cung cấp kiến thức cho khách hàng, hỗ trợ bán hàng và đơn giản hóa các tính năng phức tạp.

Video đánh giá sản phẩm đánh giá các tính năng, ưu điểm và nhược điểm của một sản phẩm cụ thể. Chúng giúp định hướng cho người mua tiềm năng bằng cách đưa ra những ý kiến khách quan hoặc trải nghiệm thực tế từ người dùng.

Giai đoạn sản xuất, còn được gọi là quay phim, là bước mà toàn bộ cảnh quay đã được lên kế hoạch được ghi lại bằng hệ thống máy quay, ánh sáng và thiết bị âm thanh. Đây là quá trình hiện thực hóa ý tưởng sáng tạo tại trường quay hoặc tại bối cảnh thực tế, dựa theo kịch bản và storyboard.

H

Religious videos share teachings, prayers, sermons, or spiritual messages. They help communities stay connected and deepen their faith.

Câu hỏi thường gặp

Video đào tạo an toàn hướng dẫn người xem cách phòng tránh tai nạn và ứng phó khi có tình huống khẩn cấp. Chúng rất cần thiết trong các ngành có rủi ro cao và môi trường làm việc.

Các bài thuyết trình bán hàng là những bài thuyết trình có cấu trúc nhằm giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc đề xuất. Chúng thường được các đội ngũ bán hàng sử dụng để thuyết phục khách hàng hoặc đối tác tiềm năng.

Viết kịch bản là quá trình xây dựng lời thoại, lời dẫn và cấu trúc cho một video. Đây là nền tảng của việc kể chuyện và định hướng cho toàn bộ quá trình sản xuất.

Video mạng xã hội là nội dung dạng ngắn được tạo cho các nền tảng như Instagram, TikTok và LinkedIn. Chúng giúp thương hiệu thu hút khán giả, xây dựng độ nhận diện và chia sẻ các cập nhật hoặc chương trình khuyến mãi kịp thời.

Những video này làm nổi bật những trải nghiệm tích cực từ khách hàng, đối tác hoặc nhân viên, giúp xây dựng niềm tin và uy tín thông qua các kết quả thực tế.

T

Các video đào tạo dựa trên kỹ năng truyền đạt những năng lực cụ thể như sử dụng phần mềm, vận hành máy móc hoặc kỹ năng mềm. Chúng được dùng để nâng cao kỹ năng cho nhân viên hoặc học viên trong những lĩnh vực trọng tâm.

Để dịch một video nghĩa là chuyển đổi ngôn ngữ nói hoặc viết sang một ngôn ngữ khác. Việc này có thể bao gồm tạo phụ đề, lồng tiếng hoặc tạo các bản âm thanh mới.

Quy trình này bao gồm việc chuyển đổi nội dung video không phải tiếng Anh sang tiếng Anh bằng các công cụ như chuyển lời nói thành văn bản, dịch máy và lồng tiếng. Nó thường được sử dụng để tiếp cận khán giả nói tiếng Anh.

V

Video AI đề cập đến việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích, chỉnh sửa, nâng cao hoặc tạo mới nội dung video. Nó cung cấp sức mạnh cho các công cụ như nhận diện đối tượng, phát hiện cảnh quay và tự động tạo video.

A video generator is a software tool that creates videos from text, images, or templates. It can be powered by AI to automate editing and narration.

Trình dịch video chuyển ngôn ngữ trong một video sang ngôn ngữ khác, thường dưới dạng phụ đề hoặc lồng tiếng. Trình dịch video dùng AI tự động hóa quy trình này với tốc độ nhanh và độ chính xác cao.

A voiceover is a narration recorded separately and added to a video to explain, guide, or tell a story. It’s commonly used in tutorials, documentaries, and commercials.

Thuật ngữ AI – Giải thích các khái niệm về video AI, avatar và dịch thuật | HeyGen